Website TemplatesJoomla TemplatesWeb Hosting

Sponsored links

Basic English Grammar

User Rating: / 413
PoorBest 

Unit 01. Từ loại

Unit 02. Nouns and Ariticles (Danh từ và mạo từ )

Unit 03. Verbs and sentences (Động từ và câu)

Unit 04. Pronouns ( Đại từ)

Unit 05. Simple present tense (Thì hiện tại đơn giản)

Unit 06. Adjectives (Tính từ)

Unit 07. Numbers (Số)

Unit 08. Possessive Case ( Sở hữu cách)

Unit 09. Possessive Adjectives (Tính từ sở hữu)

Unit 10. Possessive pronouns (Đại từ sở hữu)

Unit 11. There is, there are, how many, how much, to have

Unit 12. Infinitive (Dạng nguyên thể)

Unit 13. Object (Túc từ)

Unit 14. Adverbs (Trạng từ)

Unit 15. Can, May, Be able to

Unit 16. Present continuous tense (Hiện tại tiếp diễn)

Unit 17. Questions (Câu hỏi)

Unit 18. Imperative mood (Mệnh lệnh cách)

Unit 19. Future Tense (Thì tương lai)

Unit 20. Date and time (Ngày tháng và thời gian)

Unit 21. Past simple (Thì quá khứ đơn)

Unit 22. My own (Của riêng tôi)

Unit 23. Prepositions (Giới từ)

Unit 24. Comparison of Adjectives and adverbs (So sánh của tính từ và trạng từ)

Unit 25. Perfect Tenses (Thì hoàn thành)

Unit 26. Question tags (Câu hỏi đuôi)

Unit 27. Passive Voice ( Thể bị động)

Unit 28. Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ)

Unit 29. -ing and -ed + Clauses

Unit 30. Gerunds (Danh động từ)

Unit 31. Continuous Tenses (Thể tiếp diễn)

Unit 32. Reported Speech (Câu tường thuật)

Unit 33. Also, too

Unit 34. Nouns (Danh từ)

Unit 35. Personal Pronouns (Đại từ nhân xưng)

Unit 36. Relative pronouns ( Đại từ quan hệ )

Unit 37. Indefinite and demonstrative pronouns

Unit 38. Subjunctive mood (Thể bàng cách)

Unit 39. Auxiliary Verbs (Trợ động từ)

Unit 40. Model Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Unit 41. Prefixes and Suffixes (Tiền tố và hậu tố)